CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
185,17+225,29%-1,852%+0,005%-0,13%1,35 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
144,88+176,27%-1,449%-0,009%-0,02%4,00 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
112,62+137,02%-1,126%-0,005%+0,11%2,69 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
84,21+102,45%-0,842%-0,018%+0,26%2,71 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
82,54+100,42%-0,825%-0,064%+0,17%13,61 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
81,80+99,53%-0,818%-0,035%+0,06%3,35 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
56,41+68,64%-0,564%-0,082%+0,55%765,64 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,82+58,18%-0,478%-0,068%+0,20%2,67 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
44,21+53,79%-0,442%-0,011%-0,05%3,25 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
42,92+52,22%-0,429%+0,000%+0,08%917,51 N--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
39,65+48,24%-0,396%-0,013%-0,03%7,58 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
35,27+42,92%+0,353%+0,126%+0,11%2,67 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
21,37+26,00%-0,214%-0,036%+0,01%1,64 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
20,61+25,07%+0,206%+0,005%-0,07%1,63 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
14,41+17,53%-0,144%+0,005%-0,03%6,10 Tr--
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
13,48+16,40%-0,135%-0,089%+0,78%1,92 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
12,30+14,97%-0,123%+0,005%-0,03%2,43 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
12,16+14,79%-0,122%+0,005%-0,05%673,63 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
10,95+13,32%-0,109%-0,047%+0,31%1,60 Tr--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
10,01+12,18%-0,100%-0,004%+0,22%857,07 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%1,29 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%436,47 N--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,004%-0,12%47,34 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,97+10,91%+0,090%+0,010%-0,29%377,94 N--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
8,62+10,48%+0,086%+0,010%-0,44%988,76 N--